Thiết bị dược phẩm - thú y - thực phẩm chức năng

Thiết bị đo lường và phân tích

Máy Đo Độ Dẫn, Tds, Độ Mặn, Điện Trở Suất Để Bàn

Đo 4 thông số: EC, TDS, độ mặn, điện trở suất – độ chính xác cao
Hiệu chuẩn 1–5 điểm, tự nhận dung dịch chuẩn – phù hợp mọi ứng dụng nước
Bù nhiệt độ tự động, lưu 500 dữ liệu, kết nối USB/RS232 linh hoạt
Màn hình LCD lớn, giao diện dễ thao tác, vỏ ABS chống ăn mòn bền bỉ
Yêu cầu báo giá

Máy Đo Độ Dẫn, Tds, Độ Mặn, Điện Trở Suất Để Bàn

  • Model: pH-950
  • Hãng sản xuất: BIOBASE – Trung Quốc

Máy đo để bàn pH-950 tích hợp đa chức năng, chuyên dụng để đo:

  • Độ dẫn điện (EC)
  • Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
  • Độ mặn (Salinity)
  • Điện trở suất (Resistivity)

Ứng dụng

  • Phân tích chất lượng nước (nước uống, nước thải, nước RO, nước siêu tinh khiết, nuôi trồng thủy sản…)
  • Kiểm nghiệm sản phẩm công nghiệp, vật tư y tế, mỹ phẩm, hóa chất
  • Nghiên cứu, giáo dục trong lĩnh vực hóa học – môi trường – sinh học

Ưu điểm nổi bật

  • Màn hình LCD lớn, hiển thị đồng thời nhiều thông số
  • Tự động nhận dải đo, hiệu chuẩn 1–5 điểm (tùy chế độ)
  • Bù nhiệt độ tự động (ATC) từ 0–100°C
  • Cảnh báo hiệu chuẩn định kỳ (1–31 ngày)
  • Bộ nhớ lưu trữ 500 dữ liệu, cổng USB (hoặc RS232) để truyền và quản lý dữ liệu
  • Tự động tắt máy giúp tiết kiệm năng lượng (tùy chọn 10–30 phút)
  • Vỏ máy bằng nhựa ABS chống ăn mòn, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm

Thông số kỹ thuật chính

Dải đo EC

2 – 200.000 μS/cm (tùy điện cực)

Độ phân giải EC

0.001, 0.01, 0.1, 1

Độ chính xác EC

±0.5% F.S

Dải đo TDS

0 – 100.000 mg/L (ppm)

Độ chính xác TDS

±1% F.S

Dải đo độ mặn

0–42 PSU / 0–80 ppt

Dải đo điện trở suất

0 – 20.00 MΩ·cm

Dải nhiệt độ

0 – 105°C

Độ chính xác nhiệt độ

±0.5°C

Hiệu chuẩn

1–5 điểm (EC, TDS), dung dịch chuẩn: 10 µS/cm, 84 µS/cm, 1413 µS/cm, 12.88 mS/cm, 111.8 mS/cm

Kết nối

USB, RS232 (tùy chọn máy in hoặc phần mềm dữ liệu)

Bộ nhớ

500 bản ghi

Nguồn điện

DC 5V (Adapter đi kèm)

Kích thước / Trọng lượng

210×188×60 mm / 1.5 kg

Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm

  • Điện cực độ dẫn CON-1
  • Đầu dò nhiệt độ ATC
  • Dung dịch chuẩn EC
  • Giá đỡ điện cực
  • Cáp USB, bộ nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng

Phụ kiện tùy chọn

  • Các loại điện cực EC chuyên dụng (K=0.01, 0.1, 10)
  • Dung dịch chuẩn mở rộng
  • Phần mềm kết nối PC, máy in RS232
  • Giá đỡ điện cực thay thế
  • Bộ lưu điện UPS nhỏ (hỗ trợ khi mất điện)

Related Products

he-thong-co-quay-chan-khong.jpg

Hệ thống cô quay chân không

Model: RV131
Tốc độ quay: 20 - 320 vòng/phút
Góc nghiêng bình bay hơi: 0 - 360°
Độ chân không tối đa: 4 mbar ~ 0.004 kg/cm² (3 mmHg)
may-do-diem-nong-chay-ban-tu-dong-1.jpg

Máy đo điểm nóng chảy bán tự động

Model: DigiPol-M30, DigiPol-M50
Thang nhiệt độ: Rt-360℃ (M30), Rt-420℃ (M50)
Công suất xử lý: 4 mẫu đo cùng lúc
Tốc độ gia nhiệt: 0,1℃->20℃ (200 cấp số, điều chỉnh vô cấp)
Trọng lượng: 6.5kg
may-do-diem-nong-chay-tu-dong-1.jpg

Máy đo điểm nóng chảy tự động

Model: DigiPol-M70, DigiPol-M80, DigiPol-M90, DigiPol-M130
Thang nhiệt độ: Rt-360℃, Rt - 400℃, Rt - 420℃ (tùy mẫu)
Công suất xử lý: 4 mẫu cùng lúc
Tốc độ gia nhiệt: 0,1℃--20℃ (200 cấp số, vô cấp)
Trọng lượng: 6.5kg
R200.jpg

Khúc xạ kế tự động DigiPol-R

Model: DigiPol-R200, DigiPol-R300, DigiPol-R500, DigiPol-R600
Chỉ số khúc xạ (nD): 1.30000-1.70000
Chỉ số đo độ (Brix): 0-100%
Độ chính xác (Brix): ±0.05%, ±0.1% (tùy mẫu)
KHUC-XA-KE-ABBE.jpg

Khúc xạ kế ABBE

Model: WYA2S, 2WAJ
Chỉ số khúc xạ (nD): 1.3000 - 1.7000
Độ chính xác (nD): ±0.0002
Chỉ số đo độ (Brix): 0 - 95%
Độ chính xác (Brix): ±0.1%
JH300.jpg

Khúc xạ kế tự động JH

Model: JH300
Chỉ số khúc xạ (nD): 1.3000 - 1.7000
Độ chính xác (nD): ±0.0002
Chỉ số đo độ (Brix): 0 - 100%
Độ chính xác (Brix): ±0.1%
D90.jpg

Máy đo tỷ trọng tự động có bộ gia nhiệt bên ngoài

Model: DigiPol-D90
Thang đo: 0-3g/cm³
Độ phân giải: 0,00001 g/cm³
Độ lặp lại: ± 0,00005 g/cm³
Độ chính xác: ± 0,00008 g/cm³
D70.jpg

Máy đo tỷ trọng tự động

Model: Digipol-D70, Digipol-D50
Thang đo: 0-3 g/cm³
Độ phân giải: 0.00001g/cm³ (D70), 0.0001g/cm³ (D50)
Độ lặp lại: ± 0,00005 g/cm³ (D70), ± 0,0001 g/cm³ (D50)
Độ chính xác: ± 0,00008 g/cm³ (D70), ± 0,0003 g/cm³(D50)
40.jpg

Phân cực kế tự động

Model: DigiPol-P610
Độ chính xác: ±0,004°
Bước sóng làm việc: 589,3nm
Hiệu chuẩn tự động, in wifi và xuất EXCEL&PDF
may-do-do-tham-thau.png

Máy đo độ thẩm thấu bằng phương pháp hạ điểm đóng băng

Model: OSM100100
Thang đo: 0-3000 mOsm/kg
Độ chính xác: ±2 mOsm/kg (≤400 mOsm/kg) / ±1.0% (>400 mOsm/kg)
Thời gian thử nghiệm: < 2 phút 30 giây/lần chạy
Thể tích mẫu yêu cầu: 60 μL